occupation license

occupation license

A person proudly displays their new occupation license on their office wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy phép hành nghề: "occupation license" một loại giấy phép do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức được phép thực hiện một nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể. Giấy phép này thường yêu cầu người xin phải đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định như trình độ học vấn, kinh nghiệm, hoặc vượt qua kỳ thi kiểm tra.

dụ sử dụng
  • (Để trở thành bác sĩ, trước tiên bạn phải được giấy phép hành nghề từ hội đồng y khoa.)
  • (Thành phố yêu cầu giấy phép hành nghề kinh doanh cho bất kỳ cửa hàng nào hoạt động trong phạm vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renew an occupation license": gia hạn giấy phép hành nghề.

    • He forgot to renew his occupation license, so he cannot work legally. (Anh ấy quên gia hạn giấy phép hành nghề, vậy anh ấy không thể làm việc hợp pháp.)
  • "to revoke an occupation license": thu hồi giấy phép hành nghề.

    • The government may revoke an occupation license if the holder violates regulations. (Chính phủ có thể thu hồi giấy phép hành nghề nếu người sở hữu vi phạm quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupational license (danh từ): biến thể chính tả phổ biến, mang cùng nghĩa.

    • An occupational license is required for electricians in most states. (Giấy phép hành nghề bắt buộc đối với thợ điệnhầu hết các bang.)
  • Business license (danh từ): giấy phép kinh doanh (thường chỉ dành cho hoạt động kinh doanh, không phải cá nhân hành nghề).

    • A restaurant needs a business license before opening. (Một nhà hàng cần giấy phép kinh doanh trước khi mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional license: giấy phép chuyên môn (thường dùng cho các ngành nghề như y tế, luật).
  • Permit to practice: giấy phép hành nghề (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for an occupation license: nộp đơn xin giấy phép hành nghề.

    • She applied for an occupation license to work as a real estate agent. ( ấy đã nộp đơn xin giấy phép hành nghề để làm việc như một nhà môi giới bất động sản.)
  • Hold an occupation license: sở hữu giấy phép hành nghề.

    • Only those who hold an occupation license can legally practice law. (Chỉ những người sở hữu giấy phép hành nghề mới có thể hành nghề luật một cách hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • License to print money: giấy phép in tiền (thành ngữ chỉ một hoạt động kinh doanh cực kỳ sinh lời, nhưng không phải nghĩa đen).
    • Running a popular coffee shop in a busy area is like having a license to print money. (Điều hành một quán cà phê nổi tiếngkhu vực đông đúc giống như giấy phép in tiền vậy.)

Từ gần giống